Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
optical aberration


noun
an optical phenomenon resulting from the failure of a lens or mirror to produce a good image
Syn:
aberration, distortion
Derivationally related forms:
aberrate (for: aberration)
Hypernyms:
optical phenomenon
Hyponyms:
chromatic aberration, spherical aberration


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.